KYOCERA TASKalfa 4053ci

KYOCERA TASKalfa 4053ci

  • Đối tượng sử dụng: Văn phòng lớn
  • Chức năng chuẩn: copy, in, quét tài liệu
  • Tốc độ: 40 tờ A4/phút
  • Khổ giấy: A3
  • Khay nạp giấy: 02 x 500 tờ + 150 tờ (MPT)
  • Khay giấy ra: 500 tờ
  • Đảo bản sao tự động: có sẵn
  • Nạp bản gốc tự động: có sẵn
+ so sánh
Mã: TASKalfa 4053ci Danh mục: , , ,

  • Copy

    Copy

  • Print

    Print

  • Scan

    Scan

  • Fax (Option)

    Fax (Option)

  • Wireless (Option)

    Wireless (Option)

  • Wire

    Wire

  • Touch Panel

    Touch Panel

  • Duplex

    Duplex

  • Đối tượng sử dụng: Văn phòng lớn
  • Chức năng chuẩn: copy, in, quét tài liệu
  • Tốc độ: 40 tờ A4/phút
  • Khổ giấy: A3
  • Khay nạp giấy: 02 x 500 tờ + 150 tờ (MPT)
  • Khay giấy ra: 500 tờ
  • Đảo bản sao tự động: có sẵn
  • Nạp bản gốc tự động: có sẵn
TỔNG QUAN
Chức năng chính Sao chép, In, Quét
Khổ giấy copy/in/quét tài liệu Tối đa A3
Bộ nhớ RAM 4GB
Dung lượng ổ cứng SSD 8GB + HDD 320GB
Khay nạp giấy vào Khay tay chứa 150 tờ, 02 khay tự động A3 500 tờ
Khay giấy ra 500 tờ + 100 tờ chia bộ
Định lượng giấy sao chụp/in 52 – 300 g/m2
Màn hình điều khiển LCD cảm ứng màu 10.1 inch
Cổng giao tiếp USB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x4; NFC TAGx1
Bộ phận đảo bản in tự động Khổ giấy: A5R - A4/Legal; định lượng: 60 - 120 g/m2
Bộ phận nạp và đảo bản gốc lắp sẵn
Tuổi thọ cụm trống MK-8335 (A/B): 200,000 trang; MK-8335 (D/E): 600,000 trang
Hộp mực TK-8349 (C/M/Y): 12,000 trang; TK-8349 (K): 20,000 trang
Tốc độ sao chụp 40 trang/phút (A4)
Độ phân giải sao chụp 600x600 dpi
Điện năng tiêu thụ khi in 770W
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) (Máy chính) 602mm x 665mm x 790mm
Trọng lượng Khoảng 95 kg
THÔNG SỐ IN
Tốc độ in 40 trang/phút (A4)
Độ phân giải in 1,200 x 1,200 dpi; 4,800 x 1,200 dpi
Ngôn ngữ in PRESCRIBE, PCL6 (PCL-XL, PCL 5c), KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS, OpenXPS, PDF Direct Print Ver. 1.7
THÔNG SỐ SAO CHỤP
Tỉ lệ phóng thu 25% - 400%
Tốc độ sao chụp 40 trang/phút (A4)
Độ phân giải sao chụp 600x600 dpi
Sao chụp nhân bản 1-999
THÔNG SỐ QUÉT
Tốc độ quét tài liệu DP-7100: 80/48; DP-7110: 80/160; DP-7120: 48/15; DP-7130: 100/180 (1mặt/2mặt)
Độ phân giải quét tài liệu 600dpi, 400dpi, 300dpi, 200dpi, 200x400dpi, 200x100dpi
Định dạng file tài liệu quét TIFF, JPEG, XPS, OpenXPS, PDF (High-compression PDF)

Brochure_TASKalfa_2553ci_3253ci_4053ci_5053ci_6053ci_AS.pdf

Main Specifications

ModelTASKalfa 2553ciTASKalfa 3253ciTASKalfa 4053ciTASKalfa 5053ciTASKalfa 6053ci
Main FunctionCopy, Print, Scan, Fax (Optional)
Writing MethodSemiconductor Laser
CPUT1024 (Dual Core) 1.0GHzT1024 (Dual Core) 1.2GHz
Print Speed (A4) (Mono/Color)25/25 cpm32/32 cpm40/40 cpm50/50 cpm60/55 cpm
Scanning Speed (A4) 300dpiDP-7120 (Mono/Color)Simplex48/48 ipm----
Duplex15/15 ipm----
Scanning Speed (A4) 300dpiDP-7100 (Mono/Color)Simplex80/80 ipm
Duplex48/48 ipm
Scanning Speed (A4) 300dpi Dual ScanDP-7110 (Mono/Color)Simplex80/80 ipm100/100 ipm
Duplex160/160 ipm180/180 ipm
Scanning Speed (A4) 300dpi Dual Scan with Double Feed DetectorDP-7130 (Mono/Color)Simplex100/100 ipm120/120 ipm
Duplex180/180 ipm220/220 ipm
MemoryStandard 4GB (Max. 4GB)
SSD/HDD CapacitySSD 32GB (Standard) / HDD 320GB (Optional)SSD 8GB (Standard) / HDD 320GB (Standard)
HDD Data Security KitData Security Kit(F)
Warm Up Time18 seconds17 seconds
Paper CapacityStandard2 x 500 sheets (Cassette) + 150 sheets (MPT)
Maximum7,150 sheets (Main Unit + 2 x 1,500 sheets PF-7110 x1 + 3,000 sheets PF-7120 x1 + MPT)
Paper SizeCassetteMin. A6R – Max. SRA3(320mm x 450mm); Cassette 1 Min. A6R – Max. A4R (Legal)
MPTMin. A6R – Max. SRA3(320mm x 450mm) & Banner Print of 1,220mm
Paper WeightCassette52 – 300 g/m2
MPT52 – 300 g/m2
Duplex PrintingPaper size: A6R – SRA3(320mm x 450mm); Paper weight: 64 - 256 g/m2
Output CapacityMax. 500 sheets + 100 sheets face-down with Inner Job Separator
Control Panel10.1 inch Color Touch LCD Panel
Dimension (W x D x H) (Main Unit)602mm x 665mm x 790mm
Weight (Main Unit)Approx. 90 kgApprox. 95 kg
Power Consumption (Standard configuration)Copy/Print Mode510W580W770W900W990W
Stand-by Mode50W60W
Energy Saver0.7W0.7W
Noise (ISO7779/ ISO9296)Copy/Print Mode67dB(A)68dB(A)70dB(A)71dB(A)72dB(A)
Stand-by Mode35dB(A)

Copy Functions (Standard)

ModelTASKalfa 2553ciTASKalfa 3253ciTASKalfa 4053ciTASKalfa 5053ciTASKalfa 6053ci
Copy SizeMax. A3 (Legal) – Min. A6R
Resolution600 x 600 dpi
First Copy Time (Mono/Color)6.4/8.5 seconds5.3/7.0 seconds4.5/5.9 seconds3.7/4.8 seconds3.4/4.4 seconds
Zoom RatioManual25% – 400% (1% per Step)
Pre-defined7R5E
Multiple Copy1 – 9999

Print Functions (Standard)

ModelTASKalfa 2553ciTASKalfa 3253ciTASKalfa 4053ciTASKalfa 5053ciTASKalfa 6053ci
Resolution1,200 x 1,200 dpi; 4,800 equivalent x 1,200 dpi level
PDLPRESCRIBE, PCL6 (PCL-XL, PCL 5c), KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS, OpenXPS, PDF Direct Print Ver. 1.7
First Print Out Time (Mono/Color)7.0/9.2 seconds5.9/7.7 seconds5.1/6.5 seconds4.3/5.4 seconds3.8/5.1 seconds
Supported ProtocolTCP/IP, NetBEUI, FTP, Port 9100, LPR, IPP, IPP over SSL/TLS, WSD Print, Apple Bonjour
Operating System SupportedWindows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows 8.1; Apple Macintosh OS X 10.5 or later; Linux
InterfaceUSB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x4; NFC TAGx1
USB Memory Printing FormatTIFF, JPEG, PDF, XPS
Mobile PrintingAirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print

Scan Functions (Standard)

ModelTASKalfa 2553ciTASKalfa 3253ciTASKalfa 4053ciTASKalfa 5053ciTASKalfa 6053ci
Color SelectionAuto Color (Color/Gray); Auto Color (Color/B&W); Full Color; Grayscale; Black & White
Resolution600dpi, 400dpi, 300dpi, 200dpi, 200x400dpi, 200x100dpi
File FormatTIFF, JPEG, XPS, OpenXPS, PDF (MMR/JPG compression/High-compression PDF),PDF/A, Encrypted PDF, Searchable PDF (Optional)
Image Type ModeText, Photo, Text + Photo, Text (Fine Line)
Transmission TypeScan to SMB; Scan to E-mail ; Scan to FTP or FTP over SSL; Scan to USB; TWAIN Scan; WSD Scan
Address Storage2,000 addresses (Common address list), 500 groups (Group address list)

Fax Functions (Optional)

ModelTASKalfa 2553ciTASKalfa 3253ciTASKalfa 4053ciTASKalfa 5053ciTASKalfa 6053ci
Original SizeMax. A3 (Legal) – Min. A6 (statement) Banner: 1,600 (A4)
Coding MethodMMR, MR, MH, JBIG
Transmission Speed33.6 kpbs
Memory12MB
DUAL FAX / Network FAXYes
0 Item | 0
View Cart