KYOCERA ECOSYS M8124cidn

KYOCERA ECOSYS M8124cidn

  • Chức năng chuẩn copy, in, quét tài liệu
  • Tốc độ :  24 tờ A4/phút
  • Khổ giấy : A3
  • Khay nạp giấy :  01 khay x 500 tờ, khay tay 100 tờ
  • Đảo bản sao tự động : có sẵn
  • Nạp bản gốc tự động : có sẵn
+ so sánh

  • Copy

    Copy

  • Print

    Print

  • Scan

    Scan

  • Fax (Option)

    Fax (Option)

  • Wireless (Option)

    Wireless (Option)

  • Wire

    Wire

  • Touch Panel

    Touch Panel

  • Duplex

    Duplex

  • Chức năng chuẩn copy, in, quét tài liệu
  • Tốc độ :  24 tờ A4/phút
  • Khổ giấy : A3
  • Khay nạp giấy :  01 khay x 500 tờ, khay tay 100 tờ
  • Đảo bản sao tự động : có sẵn
  • Nạp bản gốc tự động : có sẵn
TỔNG QUAN
Chức năng chính Sao chép, In, Quét
Khổ giấy copy/in/quét tài liệu Tối đa A3
Bộ nhớ RAM 1.5GB (Tối đa 3GB)
Dung lượng ổ cứng SSD 32GB (chọn thêm)
Khay nạp giấy vào Khay tay chứa 100 tờ với độ dày 80gsm + 01 khay tự động A3 chứa 500 tờ với độ dày 80gsm
Khay giấy ra 250 tờ + 30 tờ chia bộ
Định lượng giấy sao chụp/in Khay tay 60–256 g/m2 , khay tự động 60 –163 g/m2
Màn hình điều khiển LCD cảm ứng màu 4.3 inch hỗ trợ tiếng Việt
Cổng giao tiếp USB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x2; NFC TAGx1; 802.11 b/g/n/Wireless LAN/WiFi Direct (Optional)
Bộ phận đảo bản in tự động Khổ giấy: A5R - A4/Legal; định lượng: 60 - 120 g/m2
Bộ phận nạp và đảo bản gốc kèm theo máy, 50 tờ
Tuổi thọ cụm trống MK-8115 (A/B) : 200,000 trang;
Hộp mực CMY : 6,000 trang| K : 12,000 trang
Tốc độ sao chụp 24 trang/phút (A4)
Độ phân giải sao chụp 600x600 dpi
Điện năng tiêu thụ khi in 510W
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) (Máy chính) 590mm x 590mm x 753mm (with DP)
Trọng lượng Khoảng 76 kg
THÔNG SỐ IN
Tốc độ in 24 trang/phút (A4)
Độ phân giải in 1.200 x 1.200dpi
Ngôn ngữ in PRESCRIBE, PCL6, KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS, PDF Direct Print Ver. 1.7
THÔNG SỐ SAO CHỤP
Tỉ lệ phóng thu 25% - 400%
Tốc độ sao chụp 24 trang/phút (A4)
Độ phân giải sao chụp 600x600 dpi
Sao chụp nhân bản 1-999
THÔNG SỐ QUÉT
Tốc độ quét tài liệu 50 trangA4/phút (1 mặt), 16 trang/phút (2 mặt)
Độ phân giải quét tài liệu 600dpi, 400dpi, 300dpi, 200dpi, 200x400dpi, 200x100dpi
Định dạng file tài liệu quét TIFF, JPEG, XPS, OpenXPS, PDF (High-compression PDF)

Brochure_ECOSYS_m4125idn_m4132idn_m8124cidn_m8130cidn_AS.pdf

Main Specifications

ModelECOSYS M8124cidnECOSYS M8130cidn
Main FunctionCopy, Print, Scan, Fax (Optional)
Writing MethodSemiconductor Laser
CPUARM Cortex-A9 (Dual Core) 1.2GHz
Print Speed (A4) (Mono/Color)24/24 ppm30/30 ppm
Scanning Speed (A4) 300dpiSimplex50/50 ipm
Duplex16/16 ipm
MemoryStandard 1.5GB (Max. 3GB)
SSD CapacitySSD 32GB (Optional) / SSD 128GB (Optional)
Warm Up Time30 seconds or less
Paper CapacityStandard600 sheets [1 x 500 sheets (Cassette) + 100 sheets (MPT)]
Maximum1,600 sheets (Main Unit + 2 x 500 sheets PF-471 x1 + MPT)
Paper SizeCassetteMin. A5R – Max. A3 (Legal)
MPTMin. A5R – Max. A3 (Legal)
Paper WeightCassette60 - 256 g/m2
MPT60 - 256 g/m2
Duplex PrintingPaper size: A5R - A4/Legal; Paper weight: 60 - 120 g/m2
Output CapacityMax. 250 sheets + 30 sheets with standard Job Separator
Control Panel4.3-inch Color Touch LCD Panel7-inch Color Touch LCD Panel
Document ProcessorStandard (Max. 50 sheets RADF Type)
Dimension (W x D x H) (Main Unit)590mm x 590mm x 753mm (with DP)
Weight (Main Unit)Approx. 76 kgApprox. 79 kg
Power Consumption (Standard configuration)Copy/Print Mode510W580W
Stand-by Mode80W
Energy Saver0.5W
Noise (ISO7779/ ISO9296)Copy/Print Mode53dB(A)54dB(A)
Stand-by Mode34dB(A)

Copy Functions (Standard)

ModelECOSYS M8124cidnECOSYS M8130cidn
Copy SizeMax. A3 (Ledger) – Min. A6R
Resolution600 x 600 dpi
First Copy Time (Mono/Color)7.6/ 9.8 seconds6.5/ 8.3 seconds
Zoom RatioManual25% – 400% (1% per Step)
Pre-defined5R5E
Multiple Copy1 – 999

Print Functions (Standard)

ModelECOSYS M8124cidnECOSYS M8130cidn
Resolution600 x 600 dpi; 1,200 x 1,200 dpi
PDLPRESCRIBE, PCL6, KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS, PDF Direct Print Ver. 1.7
First Print Out Time (Mono/Color)7.5/ 10.2 seconds6.5/ 8.3 seconds
Supported ProtocolTCP/IP, NetBEUI, FTP, Port 9100, LPR, IPP, IPP over SSL, WSD Print, Apple Bonjour
Operating System SupportedWindows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10; Apple Macintosh OS X 10.5 or later; Linux
InterfaceUSB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x2; NFC TAGx1; 802.11 b/g/n/Wireless LAN/WiFi Direct (Optional)
USB Memory Printing FormatTIFF, JPEG, PDF, XPS, Open XPS
Mobile PrintingAirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print

Scan Functions (Standard)

ModelECOSYS M8124cidnECOSYS M8130cidn
Color SelectionAuto Color (Color/Gray); Auto Color (Color/B&W); Full Color; Grayscale; Black & White
Resolution600dpi, 400dpi, 300dpi, 200dpi, 200x400dpi, 200x100dpi
File FormatTIFF, JPEG, XPS, OpenXPS, PDF (High-compression PDF)
Image Type ModeText, Photo, Text + Photo, Light Text (Fine Line)
Transmission TypeScan to SMB; Scan to E-mail (SMTP, SMTP over SSL); Scan to FTP or FTP over SSL; Scan to USB; TWAIN Scan; WSD Scan; WIA Scan
Address Storage200 addresses (Common address list), 50 groups (Group address list)

Fax Functions (Optional)

ModelECOSYS M8124cidnECOSYS M8130cidn
Original SizeMax. A3 (Ledger) - Min. A5 (Statement)
Coding MethodMMR, MR, MH, JBIG
Transmission Speed33.6 kpbs
Memory12MB
Network FAXYes
0 Item | 0
View Cart