
Print

Wireless (Option)

Wire
- Chức năng chuẩn: in hai mặt tự động, in qua mạng, in từ thẻ nhớ USB và thiết bị di động
- Tốc độ in: 60 trang/ phút
- Bộ nhớ: 512MB
- Khay giấy: Khay giấy chuẩn 500 tờ, khay tay 100 tờ
- Cổng giao tiếp: USB 2.0, mạng
Wireless (Option)
Wire
| Chức năng chuẩn | Chức năng chuẩn: in hai mặt tự động, in qua mạng, in từ thẻ nhớ USB và thiết bị di động |
| Khổ giấy | A4 |
| Tốc độ in | 60 trang/phút |
| Bộ nhớ | 512 MB |
| Khay nạp giấy | 250 tờ (khay thường) + 100 tờ (khay tay) |
| Khay giấy ra | 250 tờ |
| In 2 mặt | Có sẵn |
| Cổng kết nối | USB 2.0 High Speed x1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T (TCP/IP. NetBEUI); USB Host x2; e-KUIO x1; Wireless LAN (chọn thêm) |
| Độ phân giải | 600dpi x 600 dpi, Fast 1200, Fine 1200 |
| Ngôn ngữ in | PCL6 (PCL5e, PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), PRESCRIBE, Line Printer, PDF Direct Print Ver. 1.7 |
| Màn hình điều khiển | LCD 21 characters x 5 lines with white LED back light |
| Mobile print | AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print |
| Tuổi thọ cụm trống | 500,000 trang |
| Hộp mực | TK-3195 (25,000 trang) TK-3205 (40,000 trang) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 410 x 410 x 363mm |
| Trọng lượng | 15.5 kg |
| Điện năng tiêu thụ khi in | 721W |